Nội dung chính
Cách mạng tháng Tám mở ra kỷ nguyên độc lập, nhưng ngân sách của Nhà nước mới chỉ còn 1.230.720 đồng Đông Dương, trong đó 586.000 đồng tiền lẻ rách nát chờ tiêu hủy. Đối mặt với thực tế khó khăn, chính phủ lâm thời đã triển khai hàng loạt biện pháp tài chính để duy trì kháng chiến và bảo vệ nền kinh tế.
Bối cảnh kinh tế ngay sau Cách mạng tháng Tám
Ngày 23/9/1945, chỉ ba tuần sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, thực dân Pháp cùng quân đội Anh đã xâm nhập Nam Bộ, gây ra nguy cơ lạm phát và phá hoại hệ thống tiền tệ. Các tỉnh Bắc, Trung, Nam bị chia cắt, khiến giá cả và lưu thông tiền tệ không đồng nhất.
Những sáng kiến tài chính đầu tiên
Chính phủ lâm thời đã khởi xướng các phong trào tài trợ như “Quỹ độc lập” và “Tuần lễ vàng”. Nhân dân nhiệt tình đóng góp, mang về 370 kg vàng và 20 triệu đồng Đông Dương. Đồng thời, các khoản đóng góp khác như Quỹ công lương, Quỹ quốc phòng và phát hành Công thải Nam bộ, Công phiếu kháng chiến, Công trái quốc gia đã góp phần làm dày ngân sách.
Thách thức tiền tệ từ thực dân và quân đội Tưởng Giới Thạch
Thực dân Pháp tự ý tung ra giấy bạc 100 đồng Đông Dương mới vào cuối tháng 10/1945, trong khi quân đội Tưởng Giới Thạch đưa vào miền Bắc tiền Quan kim và Quốc tệ với tỷ giá cao hơn thị trường. Các loại tiền này nhanh chóng trở thành công cụ phá hoại nền kinh tế, buộc chính phủ phải đưa ra các lệnh cấm và tiêu hủy tiền giả.
Thành lập ba khu vực tiền tệ riêng và phát hành tiền VNDC
Để khôi phục ổn định, Chính phủ Kháng chiến Trung ương (đặt tại Chiến khu Việt Bắc) quyết định chia khu vực tiền tệ thành ba vùng: Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ. Các khu vực này đồng thời chuẩn bị phát hành tiền Việt Nam (VNDC) nhằm tạo lập một nền tiền tệ độc lập, tự chủ, phục vụ cả kháng chiến và đời sống dân cư.
Cuộc chiến chống tiền giả và các sắc lệnh cấm lưu hành
Sau Hiệp định sơ bộ ngày 06/03/1946, Pháp lại phát hành giấy bạc 100 đồng và 50 đồng. Ngay trong ngày 05/04/1946, Chính phủ VNDC ban hành Sắc lệnh 46/SL và các nghị định tiếp theo để cấm lưu hành các tờ tiền này. Đặc biệt, vào ngày 30/04/1948, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh 180/SL tuyên bố tất cả giấy bạc của Ngân hàng Đông Dương không còn giá trị trong vùng kháng chiến.
Quy đổi tiền đồng thời và tỷ giá đặc biệt
Vào ngày 12/04/1948, Sắc lệnh 167/SL quy định trong vòng hai tháng, người dân có tiền đồng (tiền cổ của các triều đại phong kiến) có thể đổi lấy tiền VNDC với tỷ giá 1 đồng bạc ăn 20 đồng tiền đồng. Đây là một trong những biện pháp quan trọng giúp ổn định giá trị đồng nội tệ và khôi phục niềm tin của nhân dân.
Kết luận và bài học
Giai đoạn 1945‑1948 chứng minh rằng trong thời kỳ khủng hoảng, một chính sách tiền tệ linh hoạt, đồng thời kết hợp các chiến dịch huy động tài chính từ quần chúng, có thể tạo ra nền tảng kinh tế vững chắc cho một quốc gia mới. Những nỗ lực của chính phủ lâm thời không chỉ giữ vững sức mạnh tài chính mà còn khẳng định tính độc lập tiền tệ của Việt Nam trong cuộc kháng chiến.
Bạn có muốn khám phá thêm các giai đoạn chuyển đổi tiền tệ sau này của Việt Nam? Hãy đọc tiếp bài viết chi tiết và chia sẻ quan điểm của mình!