đất ở 2026 – Quantridautu.com https://quantridautu.com Trang thông tin, kiến thức chuyên sâu về quản trị, đầu tư, tài chính và kinh tế Sun, 18 Jan 2026 08:59:57 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.7.4 https://cloud.linh.pro/quantridautu/2025/08/quantridautu.svg đất ở 2026 – Quantridautu.com https://quantridautu.com 32 32 Bảng giá đất Hà Nội 2026: Trung tâm vượt 700 triệu/m², tăng 2% https://quantridautu.com/bang-gia-dat-ha-noi-2026-trung-tam-vuot-700-trieu-m%c2%b2-tang-2/ Sun, 18 Jan 2026 08:59:57 +0000 https://quantridautu.com/bang-gia-dat-ha-noi-2026-trung-tam-vuot-700-trieu-m%c2%b2-tang-2/

Hà Nội sẽ áp dụng bảng giá đất mới từ 1/1/2026, trong đó giá đất ở trung tâm lên tới hơn 702 triệu đồng mỗi mét vuông.

Thay đổi bảng giá đất Hà Nội từ 1/1/2026

Vào chiều 26/11, hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội đã thông qua nghị quyết về bảng giá đất mới, sẽ có hiệu lực từ đầu năm 2026. Thay vì chia theo các quận, huyện như trước, giá đất được phân thành 17 khu vực dựa trên ranh giới hành chính, giúp phản ánh chính xác hơn giá trị thực tế của từng vị trí.

Khu vực trung tâm (vùng 1) – Giá đất ở cao nhất

Khu vực 1 bao gồm các phường trong vành đai 1: Tây Hồ, Ngọc Hà, Ba Đình, Giảng Võ, Ô Chợ Dừa, Hoàn Kiếm, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Cửa Nam và Hai Bà Trưng. Ở đây, giá đất ở cao nhất đạt hơn 702 triệu đồng/m² cho các thửa giáp mặt đường (vị trí 1) trên các tuyến Bà Triệu, Đinh Tiên Hoàng, Hai Bà Trưng và một số tuyến khác. So với bảng giá hiện hành, mức này tăng 2%.

Phân bố giá theo 17 khu vực mới

Những khu vực từ 2 đến 6 (phường trong vành đai 2, từ vành đai 2 đến vành đai 3, và các khu vực ngoài vành đai 3 bên hữu sông Hồng) cũng được điều chỉnh tăng 2%. Các khu vực 7, 8, 9, 10… có mức tăng từ 24% đến 26% tùy thuộc vào vị trí giáp mặt đường và mức độ phát triển hạ tầng.

Điều chỉnh hệ số K cho thửa đất giáp mặt đường

Trong các trường hợp đặc biệt, thửa đất có ít nhất 4 mặt tiếp giáp với các tuyến đường được liệt kê trong bảng giá sẽ áp dụng hệ số K = 1,3, trong khi các thửa có 1‑3 mặt tiếp giáp sẽ có hệ số K dao động từ 1,1‑1,25. Điều này giúp nâng giá trị bồi thường và thuế cho các khu đất có vị trí chiến lược.

Biến động giá tại ngoại thành

Giá đất ở khu vực 9 (gồm 7 xã Liên Minh, Ô Diên, Đan Phượng, Hoài Đức, Dương Hòa, Đông Sơn, An Khánh) tăng mạnh nhất với mức 26%, bình quân khoảng 30,4 triệu đồng/m² (so với 26,8 triệu đồng hiện tại). Giá cao nhất trong nhóm này là 64,7 triệu đồng/m² tại quốc lộ 32, đoạn từ phường Xuân Phương đến ngã ba vào khu đô thị Kim Chung Di Trạch.

Giá đất nông nghiệp

Giá đất nông nghiệp ở khu vực 1‑6 (trung tâm và lân cận vành đai 3) giữ nguyên mức cao nhất 290.000 đồng/m². Các xã phía bắc và tây nam Hà Nội (Tiến Thắng, Yên Lãng, Quang Minh, Mê Linh, Thường Tín, Hồng Vân, Thanh Oai, Dân Hòa, Thượng Phúc…) có mức tăng khoảng 24%, với giá khoảng 192.000‑262.000 đồng/m² tùy loại cây trồng.

Ảnh hưởng tới người dân và doanh nghiệp

Bảng giá đất mới sẽ là cơ sở tính tiền bồi thường, xác định giá đất cho người tái định cư, tính thuế sử dụng đất và thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Khi giao dịch đất với mức giá thấp hơn bảng giá công bố, cơ quan quản lý có thể yêu cầu xem xét lại tính hợp pháp và vẫn tính thuế, phí dựa trên mức tối thiểu của bảng giá.

Kết luận

Việc cập nhật bảng giá đất 2026 không chỉ phản ánh giá trị thực tế của bất động sản Hà Nội mà còn tạo ra một khung pháp lý rõ ràng cho các giao dịch, bồi thường và thuế. Người dân và doanh nghiệp cần nắm bắt các mức giá mới, đặc biệt là các hệ số K và mức tăng theo khu vực, để đưa ra quyết định đầu tư và giao dịch hợp lý.

Bạn đã chuẩn bị cho việc mua bán hoặc bồi thường đất chưa? Hãy chia sẻ quan điểm của mình và theo dõi chúng tôi để cập nhật những thay đổi quan trọng trong lĩnh vực bất động sản Hà Nội.

]]>